Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đấu kiếm" (1)
đấu kiếm

Tiếng Anh
Danh từfencing
Anh ấy chơi đấu kiếm.
He does fencing.
Từ liên quan "đấu kiếm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đấu kiếm" (1)
Anh ấy chơi đấu kiếm.
He does fencing.
